Thứ Ba, 7 tháng 4, 2020





成型课常用专业词汇
1
作业流程
Zuò yè liú chéng
Dây chuyền thao tác
2
安排生产进度
Ān pái shēng chǎn jīn dù
Sắp xếp dây chuyền sản xuất
3
接单
Jiē dān
Nhận đơn
4
去领料
Qù lǐng liào
Đi lĩnh liệu
5
备料
Bèi liào
Chuẩn bị liệu
6
准备下料
Zhǔn bèi xià liào
Chuẩn bị xuống liệu
7
前段流程
Qián duàn liú chéng
Dây truyền đoạn 1
8
前段QC 品鉴站
Qián duàn QC pǐn jiǎn zhān
Trạm kiểm nghiệm QC đoạn 1
9
进入加流箱
Jīn rù jiā liú xiāng
Vào hòm sấy lưu hình
10
加流箱实际温度
Jīa liú xiāng shí jì wèn dù
Nhiệt độ hòm sấy lưu huỳnh
11
中段调胶
Zhōng duàn tiáo jiāo
Pha keo đoạn giữa
12
进入中段流程
Jīn rù duàn liú chéng
Vào dây chuyền đoạn giữa
13
擦胶
Cā jiāo
Quét keo
14
请洗鞋面
Qǐng xǐ xié miàn
Rửa mặt giầy
15
清洗大底
Qīng xǐ dà dǐ
Rửa đế lớn
16
准备工作
Zhǔn bèi gōng zuò
Chuẩn bị công việc
17
真皮处理剂
Zhēn pí chū lǐ jī
Chất xử lý da thật
18
快干
Kuài gān
Nhanh khô
19
慢赶
Màn gǎn
Chậm khô
20
特慢干
Tè màn gān
Chậm khô đặc biêt
21
处理剂
Chū lǐ jī
Chất xử lý
22
胶水
Jiāo shuǐ
Keo dính
23
鞋弓
Xié gōng
Cung giầy
24
鞋舌垫片
Xié shé diàn piàn
Lót lưỡi gà
25
中段流程
Zhōng duàn liú chéng
Dây chuyền đoạn giữa
26
配双
Péi shuāng
Ghép đôi
27
大底处理剂
Dà dǐ chū lǐ jī
Chất xử lý đế
28
鞋面处理剂
Xié miàn chū lǐ jī
Chất xử lý giày
29
鞋面第一次擦胶
Xié miàn dì yī cì cā jiāo
Quét keo mặt giầy lần 1
30
大底第一次擦胶
Dà dǐ dì yī cì cā jiāo
Quét keo đế lần 1
31
鞋面第二次擦胶
Xié miàn dì èr cì cā jiāo
Quét keo mặt lần 2
32
大底第二次擦胶
Dà dǐ dì èr cì cā jiāo
Quét keo đế lần 2
33
贴底
Tiē dǐ
Dán đế
34
烤箱
Kǎo xiāng
Hòm sấy
35
冷冻箱
Lěng dòng xiāng
Hòm đông lạnh
36
压底
Yà dǐ
Ép đế
37
补胶
Bǔ jiāo
Bù keo
38
打粗
Dǎ cū
Mài thô
39
盘点
Pán diǎn
Kiểm kê
40
出货
Chū huò
Xuất hàng
41
退库
Tuì kù
Trả kho
42
入库
Rù kù
Nhâp kho
43
出库
Chū kù
Xuất kho
44
预定时间
Yù dìng shí jiàn
Thời gian dự định
45
不能拖长时间
Bù néng tuō cháng shí jiàn
Không được kéo dài thời gian
46
按时出货
Ān shí chū huò
Theo đúng thời gian xuất hàng
47
今天加班
Jīn tiān jiā bān
Hôm nay tăng ca
48
今天不加班
Jīn tiān bù jiā bān
Hôm naykhông tăng ca
49
今天通班
Jīn tiān tòng bān
Hôm nay thông ca
50
明天打扫卫生
Míng tiān dǎ sǎo wèi shēng
Ngày mai quét dọn vệ sinh
51
客户要求
Kè hù yào qiú
Khách hàng yêu cầu
52
拔楦头
Bá xuān tóu
Nhổ FORM
53
后段领料
Huò duàn lǐng liào
Lãnh liệu đoạn sau
54
进入后段流程
Jīn rù huò duàn liú chéng
Vào dây chuyền sản xuất đoạn sau
55
后段完成整理工
Huò duàn wán chéng zhěng lǐ gōng zuò
Đoạn sau hoàn thành công việc chỉnh lý
56
清洁鞋面
Qīng jié xié miàn
Rửa mặt giày
57
清洁大底 EVA
Qīng jié dà dǐ EVA
Vệ sinh đế lớn
58
入鞋垫
Rù xié diàn
Vào đệm giày
59
赛纸团
Sāi zhǐ tuán
Nhồi giấy vào giày
60
穿鞋带
Chuān xié dài
Sỏ dây giày
61
内盒贴标
Nèi hé tiē biāo
Tem hộp trong
62
环保标
Huán bǎo biāo
Tem môi trường
63
SIZE
SIZE  biāo
Tem cỡ
64
吊牌
Diào pái
Mác treo
65
贴标
Tiē biāo
Tem dán
66
内盒
Nèi hé
Hộp trong
67
外箱
Wài xiāng
Thùng ngoài
68
重修
Chóng xiū
Sửa lại
69
报废数量
Bào fēi shù liàng
Số lượng báo phế
70
重修数量
Chóng xiū shù liàng
Số lượng sửa lại
71
后段大包
Huò duàn dà bāo
Đóng thùng đoạn sau
72
品检验收
Pǐn jiǎn yàn shuò
QC nghiệm thu
73
数量清点
Shù liàng qīng diǎn
Kiếm tra số lượng
74
实际总双数
Shí jì
Tổng số đôi thục tế
75
包装明细表
Bāo zhuàng  míng xī biǎo
Bảng đóng gói chi tiết
76
工号已完成
Gōng hào yǐ wán chéng
Lệnh đã hoàn thành
77
工号未完成
Gōng hào wèi wán chéng
Lệnh chưa hoàn thành
78
实际数量入库
Shí jī shù liàng rù kù
Số lượng thực tế nhập kho
79
未完成工号
Wèi wán chéng gōng hào
Lệnh chưa hoàn thành
80
成品入库
Chéng pǐn rù kù
Thành phẩm nhập kho
81
成品入库数量明细表
Chéng pǐn rù kù shù liàng míng xī biǎo
Bảng số lượng thành phẩm nhập kho
82
鞋面蒸汽机
Xié miàn zhēng qī jī
Máy hấp mặt giày
83
划线机
Huà xiān jī
Máy vẽ chỉ
84
中底压底机
Zhōng dǐ yà dǐ jī
Máy ép đế giữa
85
定型机
Dìng xíng jī
Máy định hình
86
热型机
Rè xíng jī
Máy định hình nóng
87
冷型机
Lěng xíng jī
Máy định hình lạnh
88
烤箱
Kǎo xiǎng
Hòm sấy
89
输送带
Shù sōng dài
Băng truyền
90
前帮机
Qián bàng jī
Máy gò mũi
91
腰帮机
Yào  bàng jī
Máy gò eo
92
后帮机
Huò bàng jī
Máy gò gót
93
鞋头打粗机
Xié tóu dǎ cū jī
Máy mài thô mũi giày
94
打粗机
Dǎ cū jī
Máy mài thô
95
吸尘机
Xī chén jī
Máy hút bụi
96
手拉毛器
Shǒu là máo qī
Máy mài thô tay
97
压底机
Yà dǐ jī
Máy ép đế
98
强力压底机
Qiáng lì yà dǐ jī
Máy ép đế toàn phần
99
前后压底机
Qián hòu yà dǐ jī
Máy ép đế mũi gót
100
除胶机
Chú jiāo jī
Máy tẩy keo
101
加流箱
Jiā liú xiāng
Hòm sấy lưu huỳnh
102
冷冻箱
Lěng dòng xiāng
Hòm đông lạnh
103
大底线机
Dà dǐ xiān jī
Máy chỉ đế
104
开衩钉机
Kāi chā dīng jī
Máy đinh chẻ
105
烘线机
Hóng xiān jī
Máy hấp chỉ
106
压鞋垫机
Yà xié diàn jī
Máy ép đệm giày
107
侧面压底机
Cè miàn yà dǐ jī
Máy ép nghiêng
108
空压机
Kòng yà jī
Máy nén khí
109
配电箱
Péi diàn xiāng
Hòm phối điện
110
排风扇
Pái fēng shān
Quạt thông gió
111
热熔胶机
Rè róng jiāo jī
Máy keo nóng chảy
112
折内盒机
Zhé nèi hé jī
Máy gập hộp
113
平面压底机
Ping miàn yà dǐ jī
Máy ép phẳng
114
要帮打钉机
Yào bàng dǎ dīng jī
Máy bắn đinh eo
115
拔楦头机
Bá xuān tóu jī
Máy nhổ FORM
116
灭火器
Miè huǒ qī
Bình cứu hỏa
117
照明灯管
Zhào míng dēng guǎn
Đèn tuýp sáng
118
楦头车
Xuān tóu chē
Xe FORM
119
吸凤管
Xī fēng guǎn
ống thông gió
120
生产进度表
Shēng chǎn jīn dù biǎo
Biểu tiến độ sản xuất
121
生产日报表
Shēng chǎn rì bào biǎo
Biểu tiến độ sảnxuất ngày
122
制令单
Zhì lìng dān
Lệnh chế tạo
123
鞋面库半成品出库单
Xié miàn kù bān chéng pǐn chū kù dān
Đơn xuất kho bán thành phẩm kho mũi giày
124
领料单
Lǐng liào dān
Đơn lĩnh liệu
125
下料数量明细表
Xià  liào shù liàng míng xī biǎo
Bảng chi tiết số lượng xuống liệu
126
报废重修通知书
Bào fèi chóng xiū tòng zhī shū
Bảng thông báo sửa lại hàng báo phế
127
调料胶水处理检查表
Tiào liào jiāo shuǐ chū lǐ jiǎn chá biǎo
Bảng kiểm tra keo và chất xử lý
128
成型制成全书检验记录表
Chéng xíng zhì chéng quán shū jiǎn yàn jì lù biǎo
Bảng ghi chép kiểm tra thông số chế xuất thành hình
129
品质异常处理通知单
 Pǐn zhì yì cháng chū lǐ tòng zhì dān
Bảng thông bao xử lý chất lượng dị thường
130
成品入库数量明细表
Chéng pǐn rù kù shū liàng míng xī biǎo
Bảng chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm
131
模具管制表
Mó jù guǎn zhì biǎo
Bảng quản lý khuôn mẫu
132
成品补鞋申请单
Chéng pǐn bǔ xié shēn qǐng dān
Đơn xin bổ sung phân xưởng
133
成品日报表
Chéng pǐn rì bào biǎo
Báo biểu thành phẩm ngày
134
机器设备
Jī qī shè bèi
Thiết bị máy móc
135
员工召会
Yuán gōng zhào huì
Tập trung công nhân
136
品质产量
Pǐn zhì chǎn liàng
Chất lượng sản phẩm
137
生产流程
Shēngchǎn liú chéng
Lưu trình sản xuất
138
各位员工大家好
Gè wèi yuán gōng dà jiā hǎo
Chào tất cả các công nhân
139
早上好
Zǎo shàng hǎo
Chào buổi sáng
140
主任好
Zhǔ rèn hǎo
Chào chủ nhiệm
141
主管好
Zhǔ guǎn hǎo
Chào chủ quản
142
今天
Jīn tiān 
Hôm nay
143
明天
Míng Tiān
Ngày mai
144
后天
Hòu tiān
Ngày mốt
145
工号一定要完成
Gōng hào yī dìng yào wán chéng
Lệnh nhất định phải hoàn thành
146
定额
Dìng é
Định mức
147
计件薪资
Jì jiàn xīn zī
Lương sản phẩm
148
计时薪资
Jì shí xīn zī
Lương thời gian
149
停工待料
Ting gōng dài liào
Đình công đợi liệu
150
停止生产
Ting zhǐ shēng chǎn
Đình chỉ sản xuất
151
公司规定
Gōng sī guì dìng
Quy định của công ty
152
规定
Guì dìng
Quy định
153
偷窃行为
Tōu qiē xíng wèi
Hành vi trộm cắp
154
严重性的
Yán zhòng xìng de
Tính nghiêm trọng
155
严格要求自己
Yán zhòng yào qiú zù jǐ
Bản thân yêu cầu nghiêm túc
156
休息时间
Xiū xi shí jiàn
Thời gian nghỉ ngơi
157
努力学习
Nǔ lì xué xí
Nỗ lực học tập
158
自力更生
Zì lì gēng shēng 
Tự lực cánh sinh
159
工作积极
Gōng zuò jī jí
Tích cực làm việc
160
品质管理
Pǐn zhī guǎn  lǐ
Quản lý chất lượng
161
环境卫生
Huán jīng wèi shēng
Vệ sinh môi trường
162
公司规章
Gōng sī guì dìng
Nội quy công ty
163
上班纪律
Shàng bān jì lǜ
Kỉ luật làm việc
164
安全生产
Ān quán shēng chǎn
An toàn sản xuất
165
工作场所
Gōng zuò chǎng suǒ
Địa điểm làm việc
166
规章制度
Guì zhāng zhì dù
Chế độ nội quy
167
干部职责
Gān bù zhí zé
Chức trách của cán bộ
168
完成工号
Wán chéng gōng zuò
Hoàn thành lệnh
169
开补数量
Kāi bǔ shù liàng
Số lượng bổ sung
170
完成尾数
Wán chéng wěi shù
Hoàn thành số đuôi
171
数量未完成
Shù liàng wèi wán chéng
Số lượng chưa hoàn thành
172
工号必须完成
Gōng hào bì xù wán chéng
Số lượng nhất định hoàn thành
173
欠数
Qiān shù
Số thiếu
174
尾数
Wěi shù
Số đuôi
175
未开补
Wèi kāi bǔ
Chưa bổ sung
176
今日出货
Jīn rì chū huò
Hôm nay xuất hàng
177
各种形体
Gè zhǒng xíng tǐ
Các loại hình thể
178
工号上线
Gōng hào shàng xiàn  
Lệnh lên dây chuyền
179
楦头数量
Xuān tóu shù liàng
Số lượng FORM
180
楦头周转
Xuān tóu zhòu zhuǎn
FORM luân chuyển
181
非常困难
Fēi cháng kùn nán
Vô cùng khó khăn
182
不能接受
Bù néng jiē shòu
Không thể tiếp nhận
183
批评
Pī píng
Phê bình
184
处罚
Chǔ fǎ
Phạt
185
警告
Jǐng gāo
Cảnh cáo
186
检讨书
Jiǎn tǎo shū
Bản kiểm điểm
187
记过
Jì guò
Ghi lỗi
188
优秀员工
Yōu xiū yuán gōng
Công nhân ưu tú
189
表扬
Biǎo yáng
Biểu dương
190
大家学习的好榜样
Dà jīa xué xí de hǎo bǎng yàng
Tất cả mọi người noi gương học tập
191
目的
Mū di
Mục đích
192
一个团体
Yī ge tuán tǐ
Một đoàn thể
193
团体计件定额
Duán tǐ jì jiàn dìng é
Khoản định mức tập thể
194
个人计件定额
Ge rén jì jiàn dìng é
Khoán định mức cá nhân
195
要保证产品产量
Yào bǎo zhēng chǎn liàng 
Phải đảm bảo chất lượng
196
有问题向上级主管上报
Yǒu jiàn tí xiàng shàng jí zhǔ guǎn shàng bǎn
Có vấn đề gì thì báo cáo với cấp trên
197
这问题怎样解决
Zhè jiàn tí zěn yàng jiě jué
Vấn đề này giải quyết thế nào
198
祝你身体健康
Zhù nǐ shēn tǐ  jiàn kàng
Chúc bạn mạnh khỏe
199
祝你一帆风顺
Zhù nǐ yī lù fàn fēng shūn
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió

Phản ứng:

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Danh mục bài đăng

Thông điệp

" HOA NGỮ NHỮNG NGƯỜI BẠN " chuyên mở lớp đào tạo tiếng Hoa cho học viên tại Bình Dương và TP Hồ Chí Minh. Hãy để số lượng học viên đông nhất của chúng tôi tại Bình Dương nói lên hai từ "CHẤT LƯỢNG ". Hãy để thời gian làm thăng hoa cuộc sống của bạn bởi chúng tôi tặng bạn hai từ " TỰ DO ". Hãy để chúng ta trên thế gian này thêm nhiều duyên tao ngộ. Hãy để " QUYẾT ĐỊNH HÔM NAY LÀ THÀNH CÔNG CỦA MAI SAU " Hãy liên hệ với với thầy Hưng: 0986.794.406 hoặc cô Ngọc: 0969.794.406
Được tạo bởi Blogger.

Xem tất cả Video dạy học tại đây

Xem tất cả Video dạy học tại đây
Xem tất cả các Video dạy tiếng hoa hay nhất tại Bình Dương

HỌC PHIÊN ÂM TIẾNG HOA NHANH NHẤT TẠI BD

HƯỚNG DẪN CÀI PHẦN MỀM GÕ TIẾNG HOA

HỌC TIẾNG HOA QUA 3 TỪ (DANH TỪ - ĐỘNG TỪ - TÍNH TỪ)

NGỮ PHÁP HIỆU QUẢ THẦN TỐC CHỈ TRONG 3 CÂU CỦA HOA NGỮ NHỮNG NGƯỜI BẠN

HỌC ĐẾM SỐ, ĐẾM TIỀN SIÊU ĐẴNG TRONG TIẾNG TRUNG

Giới thiệu Camera Mỹ

Bệnh viện Máy Tính Net - 1097, đường tỉnh lộ 43, KP2, P. Bình Chiểu, Q. Thủ Đức, TP.HCM phân phối camera USA Mỹ nhập khẩu nguyên chiếc từ nước ngoài, chất lượng cực tốt mà giá rẻ nhất thị trường, rẻ hơn cả hành Đài Loan và Trung quốc... Với chính sách hấp dẫn, lắp đặt tặng toàn bộ phụ kiện như dây cáp, dây điện, jack nối, phích điện và tên miền truy cập qua mạng internet, cộng với chế độ bảo hành tận nơi 2 năm hấp dẫn khiến khách hàng ủng hộ nhiệt tình đông đảo. Hãy liên hệ ngay với A Lễ 0932.633.966 nhé

Bài đăng phổ biến